顯微學

xiǎn wēi xuéhiển vi học

Hán Việt: hiển vi học · Pinyin: xiǎn wēi xué

Tổng quan

hiển vi học

Cấu tạo: 顯 (hiển) + 微 (vi) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kính hiển vi
  • Tần suất từ sự chẻ sợi tóc làm tư, sự quá đi sâu bắt bẻ chi tiết vụn vặt

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi micrology

Eng

  • Cihui microscopy
  • Tần suất từ microscopy

Từ liên quan

Gần nghĩa

顯微鏡 · 顯微 · 顯微外科 · 显微手术 · 显微照相 · 顯微鏡座 · 显微镜的 · 显微比较镜