顯微損傷 hiển vi tổn thương Hán Việt: hiển vi tổn thương Tổng quan Cấu tạo: 顯 (hiển) + 微 (vi) + 損 (tổn) + 傷 (thương)Hán Việthiển vi tổn thươngCấu tạo顯 + 微 + 損 + 傷 · hiển + vi + tổn + thương nghĩa thành phần: hiển + vi + tổn + thương Nghĩa EngCihui microdamage