顯微照相
hiển vi chiếu tương
Hán Việt: hiển vi chiếu tương
Tổng quan
phép khảo sát bằng kính hiển vi
Nghĩa
Việt
- Cihui phép khảo sát bằng kính hiển vi
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 結合攝影工具與顯微鏡,以拍攝微小物體的影像。
Hán Việt: hiển vi chiếu tương
phép khảo sát bằng kính hiển vi