顯微闡幽 xiǎn wēi chǎn yōu · hiển vi xiển u Hán Việt: hiển vi xiển u · Pinyin: xiǎn wēi chǎn yōu Tổng quan Cấu tạo: 顯 (hiển) + 微 (vi) + 闡 (xiển) + 幽 (u)Pinyinxiǎn wēi chǎn yōuHán Việthiển vi xiển uCấu tạo顯 + 微 + 闡 + 幽 · hiển + vi + xiển + u nghĩa thành phần: hiển + vi + xiển + u