顯忠遂良 hiển trung toại lương Hán Việt: hiển trung toại lương Tổng quan Cấu tạo: 顯 (hiển) + 忠 (trung) + 遂 (toại) + 良 (lương)Hán Việthiển trung toại lươngCấu tạo顯 + 忠 + 遂 + 良 · hiển + trung + toại + lương nghĩa thành phần: hiển + trung + toại + lương Nghĩa EngCihui 顯忠遂良 iǎnzhōngsuìliáng f.e. promote loyal and good people