顯核細菌目 hiển hạch tế khuẩn mục Hán Việt: hiển hạch tế khuẩn mục Tổng quan Cấu tạo: 顯 (hiển) + 核 (hạch) + 細 (tế) + 菌 (khuẩn) + 目 (mục)Hán Việthiển hạch tế khuẩn mụcCấu tạo顯 + 核 + 細 + 菌 + 目 · hiển + hạch + tế + khuẩn + mục nghĩa thành phần: hiển + hạch + tế + khuẩn + mục Nghĩa EngCihui Caryophanales