显机冥应 hiển ky minh ứng Hán Việt: hiển ky minh ứng Tổng quan hiển cơ minh ứng (術語)見感應妙條。☸ Cấu tạo: 显 (hiển) + 机 (ky) + 冥 (minh) + 应 (ứng)Hán Việthiển ky minh ứngCấu tạo显 + 机 + 冥 + 应 · hiển + ky + minh + ứng nghĩa thành phần: hiển + ky + minh + ứng Nghĩa ViệtCihui hiển cơ minh ứng (術語)見感應妙條。☸