顯示出愛意

xiǎn shì chū ài yì hiển kì xuất ái ý

Hán Việt: hiển kì xuất ái ý · Pinyin: xiǎn shì chū ài yì

Tổng quan

Cấu tạo: (hiển) + (kì) + (xuất) + (ái) + (ý)