顯示出愛意 xiǎn shì chū ài yì · hiển kì xuất ái ý Hán Việt: hiển kì xuất ái ý · Pinyin: xiǎn shì chū ài yì Tổng quan Cấu tạo: 顯 (hiển) + 示 (kì) + 出 (xuất) + 愛 (ái) + 意 (ý)Pinyinxiǎn shì chū ài yìHán Việthiển kì xuất ái ýCấu tạo顯 + 示 + 出 + 愛 + 意 · hiển + kì + xuất + ái + ý nghĩa thành phần: hiển + kì + xuất + ái + ý