顯示尺寸 xiǎn shì chǐ cùn · hiển kì xích thốn Hán Việt: hiển kì xích thốn · Pinyin: xiǎn shì chǐ cùn Tổng quan Cấu tạo: 顯 (hiển) + 示 (kì) + 尺 (xích) + 寸 (thốn)Pinyinxiǎn shì chǐ cùnHán Việthiển kì xích thốnCấu tạo顯 + 示 + 尺 + 寸 · hiển + kì + xích + thốn nghĩa thành phần: hiển + kì + xích + thốn