顯示接口 xiǎn shì jiē kǒu · hiển kì tiếp khẩu Hán Việt: hiển kì tiếp khẩu · Pinyin: xiǎn shì jiē kǒu Tổng quan Cấu tạo: 顯 (hiển) + 示 (kì) + 接 (tiếp) + 口 (khẩu)Pinyinxiǎn shì jiē kǒuHán Việthiển kì tiếp khẩuCấu tạo顯 + 示 + 接 + 口 · hiển + kì + tiếp + khẩu nghĩa thành phần: hiển + kì + tiếp + khẩu