顯示權威 hiển kì quyền uy Hán Việt: hiển kì quyền uy Tổng quan Cấu tạo: 顯 (hiển) + 示 (kì) + 權 (quyền) + 威 (uy)Hán Việthiển kì quyền uyCấu tạo顯 + 示 + 權 + 威 · hiển + kì + quyền + uy nghĩa thành phần: hiển + kì + quyền + uy Nghĩa EngCihui crack the whip