顯示自己 xiǎn shì zì jǐ · hiển kì tự kỉ Hán Việt: hiển kì tự kỉ · Pinyin: xiǎn shì zì jǐ Tổng quan Cấu tạo: 顯 (hiển) + 示 (kì) + 自 (tự) + 己 (kỉ)Pinyinxiǎn shì zì jǐHán Việthiển kì tự kỉCấu tạo顯 + 示 + 自 + 己 · hiển + kì + tự + kỉ nghĩa thành phần: hiển + kì + tự + kỉ