顯示選項 hiển kì tuyển hạng Hán Việt: hiển kì tuyển hạng Tổng quan Cấu tạo: 顯 (hiển) + 示 (kì) + 選 (tuyển) + 項 (hạng)Hán Việthiển kì tuyển hạngCấu tạo顯 + 示 + 選 + 項 · hiển + kì + tuyển + hạng nghĩa thành phần: hiển + kì + tuyển + hạng Nghĩa EngCihui Display Options