顯祖揚名 xiǎn zǔ yáng míng · hiển tổ dương danh Hán Việt: hiển tổ dương danh · Pinyin: xiǎn zǔ yáng míng Tổng quan Cấu tạo: 顯 (hiển) + 祖 (tổ) + 揚 (dương) + 名 (danh)Pinyinxiǎn zǔ yáng míngHán Việthiển tổ dương danhCấu tạo顯 + 祖 + 揚 + 名 · hiển + tổ + dương + danh nghĩa thành phần: hiển + tổ + dương + danh