顯花植物

xiǎn huā zhí wù hiển hoa thực vật

Hán Việt: hiển hoa thực vật · Pinyin: xiǎn huā zhí wù

Tổng quan

Phanerogamae (thực vật học) | thực vật có hoa

Cấu tạo: (hiển) + (hoa) + (thực) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Phanerogamae (thực vật học) | thực vật có hoa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即種子植物,能開花結果,以種子發芽繁殖者,包括裸子植物與被子植物,現已知的約有二十五萬餘種。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 开花﹑结实﹑靠种子繁殖的植物的统称,如桃﹑菊﹑麦等。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.开花﹑结实﹑靠种子繁殖的植物的统称,如桃﹑菊﹑麦等。

Eng

  • CC-CEDICT Phanerogamae (botany)|flowering plants
  • Cihui Phanerogamae (botany); flowering plants