显道释义

hiển đạo thích nghĩa

Hán Việt: hiển đạo thích nghĩa

Tổng quan

hiển đạo thích nghĩa (術語)三論四釋之一。見四釋條附錄。☸

Cấu tạo: (hiển) + (đạo) + (thích) + (nghĩa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hiển đạo thích nghĩa (術語)三論四釋之一。見四釋條附錄。☸