顯露原形
hiển lộ nguyên hình
Hán Việt: hiển lộ nguyên hình
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 露出本來面目。如:「警方經過漏夜偵察,終於使歹徒顯露原形,俯首認罪。」
Eng
- Cihui 顯露原形 iǎnlù yuánxíng v.o. show its real form
Hán Việt: hiển lộ nguyên hình