顱位保持器 lô vị bảo trì khí Hán Việt: lô vị bảo trì khí Tổng quan Cấu tạo: 顱 (lô) + 位 (vị) + 保 (bảo) + 持 (trì) + 器 (khí)Hán Việtlô vị bảo trì khíCấu tạo顱 + 位 + 保 + 持 + 器 · lô + vị + bảo + trì + khí nghĩa thành phần: lô + vị + bảo + trì + khí