顱形描記器 lô hình miêu kí khí Hán Việt: lô hình miêu kí khí Tổng quan Cấu tạo: 顱 (lô) + 形 (hình) + 描 (miêu) + 記 (kí) + 器 (khí)Hán Việtlô hình miêu kí khíCấu tạo顱 + 形 + 描 + 記 + 器 · lô + hình + miêu + kí + khí nghĩa thành phần: lô + hình + miêu + kí + khí