顱頂骨多孔 lô đính cốt đa khổng Hán Việt: lô đính cốt đa khổng Tổng quan Cấu tạo: 顱 (lô) + 頂 (đính) + 骨 (cốt) + 多 (đa) + 孔 (khổng)Hán Việtlô đính cốt đa khổngCấu tạo顱 + 頂 + 骨 + 多 + 孔 · lô + đính + cốt + đa + khổng nghĩa thành phần: lô + đính + cốt + đa + khổng