顴突間的 quyền đột gian đích Hán Việt: quyền đột gian đích Tổng quan Cấu tạo: 顴 (quyền) + 突 (đột) + 間 (gian) + 的 (đích)Hán Việtquyền đột gian đíchCấu tạo顴 + 突 + 間 + 的 · quyền + đột + gian + đích nghĩa thành phần: quyền + đột + gian + đích