岩化

nham hóa

Hán Việt: nham hóa

Tổng quan

sự hoá đá, sự hình thành đá

Cấu tạo: 巖 (nham) + 化 (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hóa đá
  • Tần suất từ sự hoá đá, sự hình thành đá

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi lithifaction

Eng

  • Tần suất từ lithifaction

Từ liên quan

Gần nghĩa

化为 · 化主 · 化人 · 化他 · 化佛 · 化作 · 化儀 · 化兒