页码格式

hiệt mã cách thức

Hán Việt: hiệt mã cách thức

Tổng quan

Cấu tạo: 頁 (hiệt) + 碼 (mã) + 格 (cách) + 式 (thức)

Từ liên quan

Gần nghĩa

格式上的 · 格式化 · 格式塔 · 格式塔疗法 · 页码或张数 · 格式变换 · 格式名称 · 格式说明