格式说明

cách thức thuyết minh

Hán Việt: cách thức thuyết minh

Tổng quan

Cấu tạo: 格 (cách) + 式 (thức) + 說 (thuyết) + 明 (minh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mô tả định dạng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi Format Description

Eng

  • Cihui Format Description
  • Tần suất từ Format Description

Từ liên quan

Gần nghĩa

格式上的 · 说明性的 · 格式化 · 格式塔 · 格式塔疗法 · 說明文 · 说明书 · 说明会