格式塔疗法

gé shì tǎ liáo fǎcách thức tháp liệu pháp

Hán Việt: cách thức tháp liệu pháp · Pinyin: gé shì tǎ liáo fǎ

Tổng quan

liệu pháp Gestalt

Cấu tạo: 格 (cách) + 式 (thức) + 塔 (tháp) + 療 (liệu) + 法 (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui liệu pháp toàn diện
  • Tần suất từ liệu pháp Gestalt , liệu pháp toàn diện

Eng

  • Cihui Gestalt therapy; holistic therapy
  • Tần suất từ Gestalt therapy; holistic therapy

Từ liên quan

Gần nghĩa

格式上的 · 格式化了的 · 格式化容量 · 格式化文字 · 格式化磁盘 · 格式化程序 · 格式化软件 · 格式塔学派