頁邊的空白
hiệt biên đích không bạch
Hán Việt: hiệt biên đích không bạch
Tổng quan
mép, bờ, lề, số dư, số dự trữ, giới hạn, (thương nghiệp) lề (số chênh lệch giữa giá vốn và giá bán), suýt chết
Cấu tạo: 頁 (hiệt) + 邊 (biên) + 的 (đích) + 空 (không) + 白 (bạch)
Nghĩa
Việt
- Cihui mép, bờ, lề, số dư, số dự trữ, giới hạn, (thương nghiệp) lề (số chênh lệch giữa giá vốn và giá bán), suýt chết