頂上功夫 đính thượng công phu Hán Việt: đính thượng công phu Tổng quan Cấu tạo: 頂 (đính) + 上 (thượng) + 功 (công) + 夫 (phu)Hán Việtđính thượng công phuCấu tạo頂 + 上 + 功 + 夫 · đính + thượng + công + phu nghĩa thành phần: đính + thượng + công + phu Nghĩa EngCihui 頂上功夫 ǐngshàng gōngfu n. barbering