頂上子兒 đính thượng tử nhi Hán Việt: đính thượng tử nhi Tổng quan Cấu tạo: 頂 (đính) + 上 (thượng) + 子 (tử) + 兒 (nhi)Hán Việtđính thượng tử nhiCấu tạo頂 + 上 + 子 + 兒 · đính + thượng + tử + nhi nghĩa thành phần: đính + thượng + tử + nhi Nghĩa EngCihui 頂上子兒 ǐngshàng zǐr v.o. put a cartridge into a rifle