頂人受過 đính nhân thụ quá Hán Việt: đính nhân thụ quá Tổng quan Cấu tạo: 頂 (đính) + 人 (nhân) + 受 (thụ) + 過 (quá)Hán Việtđính nhân thụ quáCấu tạo頂 + 人 + 受 + 過 · đính + nhân + thụ + quá nghĩa thành phần: đính + nhân + thụ + quá Nghĩa EngCihui 頂人受過 ǐngrénshòuguò f.e. take the blame for others