頂住困難 đính trụ khốn nan Hán Việt: đính trụ khốn nan Tổng quan Cấu tạo: 頂 (đính) + 住 (trụ) + 困 (khốn) + 難 (nan)Hán Việtđính trụ khốn nanCấu tạo頂 + 住 + 困 + 難 · đính + trụ + khốn + nan nghĩa thành phần: đính + trụ + khốn + nan