頂體精子 đính thể tinh tử Hán Việt: đính thể tinh tử Tổng quan Cấu tạo: 頂 (đính) + 體 (thể) + 精 (tinh) + 子 (tử)Hán Việtđính thể tinh tửCấu tạo頂 + 體 + 精 + 子 · đính + thể + tinh + tử nghĩa thành phần: đính + thể + tinh + tử