頂冠束帶

dǐng guān shù dài đính quan thúc đái

Hán Việt: đính quan thúc đái · Pinyin: dǐng guān shù dài

Tổng quan

Cấu tạo: (đính) + (quan) + (thúc) + (đái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 头上戴着朝冠,腰上束着玉带。旧指朝廷命官的装束。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓为官。