頂半爿天 đính bán tường thiên Hán Việt: đính bán tường thiên Tổng quan Cấu tạo: 頂 (đính) + 半 (bán) + 爿 (tường) + 天 (thiên)Hán Việtđính bán tường thiênCấu tạo頂 + 半 + 爿 + 天 · đính + bán + tường + thiên nghĩa thành phần: đính + bán + tường + thiên Nghĩa EngCihui 頂半爿天 ǐng bànpántiān v.o. prop up the other half of the sky