頂孔貝科 đính khổng bối khoa Hán Việt: đính khổng bối khoa Tổng quan Cấu tạo: 頂 (đính) + 孔 (khổng) + 貝 (bối) + 科 (khoa)Hán Việtđính khổng bối khoaCấu tạo頂 + 孔 + 貝 + 科 · đính + khổng + bối + khoa nghĩa thành phần: đính + khổng + bối + khoa