頂尖人物 đính tiêm nhân vật Hán Việt: đính tiêm nhân vật Tổng quan Cấu tạo: 頂 (đính) + 尖 (tiêm) + 人 (nhân) + 物 (vật)Hán Việtđính tiêm nhân vậtCấu tạo頂 + 尖 + 人 + 物 · đính + tiêm + nhân + vật nghĩa thành phần: đính + tiêm + nhân + vật Nghĩa EngCihui 頂尖人物 ǐngjiān rénwù n. people with the highest talent/position M:ge/²wèi