頂板下沉 dǐng bǎn xià chén · đính bản hạ trầm Hán Việt: đính bản hạ trầm · Pinyin: dǐng bǎn xià chén Tổng quan Cấu tạo: 頂 (đính) + 板 (bản) + 下 (hạ) + 沉 (trầm)Pinyindǐng bǎn xià chénHán Việtđính bản hạ trầmCấu tạo頂 + 板 + 下 + 沉 · đính + bản + hạ + trầm nghĩa thành phần: đính + bản + hạ + trầm