頂板下沉

dǐng bǎn xià chén đính bản hạ trầm

Hán Việt: đính bản hạ trầm · Pinyin: dǐng bǎn xià chén

Tổng quan

Cấu tạo: (đính) + (bản) + (hạ) + (trầm)