頂板岩石 dǐng bǎn yán shí · đính bản nham thạch Hán Việt: đính bản nham thạch · Pinyin: dǐng bǎn yán shí Tổng quan Cấu tạo: 頂 (đính) + 板 (bản) + 岩 (nham) + 石 (thạch)Pinyindǐng bǎn yán shíHán Việtđính bản nham thạchCấu tạo頂 + 板 + 岩 + 石 · đính + bản + nham + thạch nghĩa thành phần: đính + bản + nham + thạch