頂真續麻

dǐng zhēn xù má đính chân tục ma

Hán Việt: đính chân tục ma · Pinyin: dǐng zhēn xù má

Tổng quan

Cấu tạo: (đính) + (chân) + (tục) + (ma)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"顶针续麻"。亦作"顶针续麻"; 宋元时一种带游戏性的文体◇句首字必须用前句末字。当时一般文人﹑官妓,大都擅此◇成为修辞格之一; 相声中的一种表演手法。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"顶针续麻"。亦作"顶针续麻"。 2.宋元时一种带游戏性的文体◇句首字必须用前句末字。当时一般文人﹑官妓,大都擅此◇成为修辞格之一。 3.相声中的一种表演手法。