頂蓬扶手 dǐng péng fú shǒu · đính bồng phù thủ Hán Việt: đính bồng phù thủ · Pinyin: dǐng péng fú shǒu Tổng quan Cấu tạo: 頂 (đính) + 蓬 (bồng) + 扶 (phù) + 手 (thủ)Pinyindǐng péng fú shǒuHán Việtđính bồng phù thủCấu tạo頂 + 蓬 + 扶 + 手 · đính + bồng + phù + thủ nghĩa thành phần: đính + bồng + phù + thủ