頂踵盡捐
đính chủng tận quyên
Hán Việt: đính chủng tận quyên · Pinyin: dǐng zhǒng jìn juān
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹言顶踵捐糜。指捐躯,牺牲。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹言顶踵捐糜。
Hán Việt: đính chủng tận quyên · Pinyin: dǐng zhǒng jìn juān