顶部空间

đính bộ không gian

Hán Việt: đính bộ không gian

Tổng quan

khoảng cách (trong chai lọ, hộp thiết) để chứa thêm

Cấu tạo: 頂 (đính) + 部 (bộ) + 空 (không) + 間 (gian)

Từ liên quan

Gần nghĩa

空間圖形 · 空間通信 · 空间性的 · 空间探测 · 空间时代 · 空间极迹 · 空间通信 · 空间地