頂門一針

dǐng mén yī zhēn đính môn nhất châm

Hán Việt: đính môn nhất châm · Pinyin: dǐng mén yī zhēn

Tổng quan

Cấu tạo: (đính) + (môn) + (nhất) + (châm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 针灸时自脑门所下的一针。比喻切中要害而能使人觉醒的言语举动。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"顶门上一针"。