頂門壯戶

dǐng mén zhuàng hù đính môn tráng hộ

Hán Việt: đính môn tráng hộ · Pinyin: dǐng mén zhuàng hù

Tổng quan

gánh vác gia nghiệp (thành ngữ) lèo lái việc kinh doanh gia đình。支撐門戶,發展家業。

Cấu tạo: (đính) + (môn) + (tráng) + (hộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gánh vác gia nghiệp (thành ngữ) lèo lái việc kinh doanh gia đình。支撐門戶,發展家業。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指支撑门户,光耀门第。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓支撑门户,光耀门第。

Eng

  • CC-CEDICT to support the family business (idiom)
  • Cihui to support the family business (idiom)