頂門立戶 dǐng mén lì hù · đính môn lập hộ Hán Việt: đính môn lập hộ · Pinyin: dǐng mén lì hù Tổng quan Cấu tạo: 頂 (đính) + 門 (môn) + 立 (lập) + 戶 (hộ)Pinyindǐng mén lì hùHán Việtđính môn lập hộCấu tạo頂 + 門 + 立 + 戶 · đính + môn + lập + hộ nghĩa thành phần: đính + môn + lập + hộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 支撑门户。指独立成家。Tân Hoa Tự Điển 1.支撑门户。谓独立成家。