頂香請願

dǐng xiāng qǐng yuàn đính hương thỉnh nguyện

Hán Việt: đính hương thỉnh nguyện · Pinyin: dǐng xiāng qǐng yuàn

Tổng quan

Cấu tạo: (đính) + (hương) + (thỉnh) + (nguyện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时民间向官府示威的一种方式。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时民间向官府示威的一种方式。