頃刻之間
khoảnh khắc chi gian
Hán Việt: khoảnh khắc chi gian · Pinyin: qǐng kè zhī jiān
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 顷刻:片刻。指极其短暂的时间。
Eng
- Cihui 頃刻之間 ǐngkèzhījiān n. in a twinkling; in no time
Hán Việt: khoảnh khắc chi gian · Pinyin: qǐng kè zhī jiān