項上人頭
hạng thượng nhân đầu
Hán Việt: hạng thượng nhân đầu · Pinyin: xiàng shàng rén tóu
Tổng quan
đầu | cổ (như trong "bảo vệ cái cổ", tức là cứu mạng)
Nghĩa
Việt
- Cihui đầu | cổ (như trong "bảo vệ cái cổ", tức là cứu mạng)
Eng
- CC-CEDICT head|neck (as in to save one's neck, i.e. one's life)
- Cihui head; neck (as in "to save one's neck", i.e. one's life)