項發口縱

xiàng fā kǒu zòng hạng phát khẩu túng

Hán Việt: hạng phát khẩu túng · Pinyin: xiàng fā kǒu zòng

Tổng quan

Cấu tạo: (hạng) + (phát) + (khẩu) + (túng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容良马善解人意。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容良马善解人意。