项目工程师

xiàng mù gōng chéng shīhạng mục công trình sư

Hán Việt: hạng mục công trình sư · Pinyin: xiàng mù gōng chéng shī

Tổng quan

Cấu tạo: 項 (hạng) + 目 (mục) + 工 (công) + 程 (trình) + 師 (sư)

Nghĩa

Đức

  • Handedict Projektingenieur

Từ liên quan

Gần nghĩa

项目符号 · 项目管理 · 项目区分度 · 项目的发起 · 项目难易度 · 项目分析 · 项目协议 · 项目合作伙伴