项目难易度 hạng mục nan dịch độ Hán Việt: hạng mục nan dịch độ Tổng quan Cấu tạo: 項 (hạng) + 目 (mục) + 難 (nan) + 易 (dịch) + 度 (độ)Hán Việthạng mục nan dịch độTừ loạidanhCấu tạo項 + 目 + 難 + 易 + 度 · hạng + mục + nan + dịch + độ nghĩa thành phần: hạng + mục + nan + dịch + độ Nghĩa ViệtBiên soạn 項目難易度 iàngmù nán-yìdù n. <lg.> item facilityEngCihui 項目難易度 iàngmù nán-yìdù n. <lg.> item facility Từ liên quan Gần nghĩa项目符号 · 项目管理 · 项目区分度 · 项目工程师 · 项目的发起 · 项目分析 · 项目协议 · 项目合作伙伴